囫圇個兒

hốt luân cá nhi

Hán Việt: hốt luân cá nhi

Tổng quan

hoàn chỉnh: trọn/đầy đủ/nguyên vẹn/không thay đồ/không cởi đồ

Cấu tạo: 囫 (hốt) + 圇 (luân) + 個 (cá) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn chỉnh: trọn/đầy đủ/nguyên vẹn/không thay đồ/không cởi đồ
  • Biên soạn whole ◆v. sleep with one's clothes on

Eng

  • Cihui 囫圇個兒 úlungèr attr. whole ◆v. sleep with one's clothes on

Từ liên quan

Gần nghĩa

囫囵吞枣 · 囫圇吞下 · 囫囵觉 · 囫圇覺 · 囫圇吞棗 · 囫囵半片 · 囫囵吞咽 · 囫圇半片