囫圇吞下

hú lún tūn xiàhốt luân thôn hạ

Hán Việt: hốt luân thôn hạ · Pinyin: hú lún tūn xià

Tổng quan

nuốt trọn

Cấu tạo: 囫 (hốt) + 圇 (luân) + 吞 (thôn) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)
  • Biên soạn v.p. 1. swallow wholesale 2. act without thought

Eng

  • Cihui to swallow whole; (fig.) to swallow (lies etc)

Đức

  • Handedict etw. als ganzes schlucken

Từ liên quan

Gần nghĩa

囫囵吞枣 · 囫囵个儿 · 囫圇個兒 · 囫囵觉 · 囫圇覺 · 囫圇吞棗 · 囫囵半片 · 囫囵吞咽