囫圇吞下

hú lún tūn xià hốt luân thôn hạ

Hán Việt: hốt luân thôn hạ · Pinyin: hú lún tūn xià

Tổng quan

nuốt trọn | (bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)

Cấu tạo: (hốt) + (luân) + (thôn) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuốt trọn | (bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to swallow whole|(fig.) to swallow (lies etc)
  • Cihui to swallow whole; (fig.) to swallow (lies etc)