园艺作物

viên nghệ tác vật

Hán Việt: viên nghệ tác vật

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

栽培於園圃間的作物。大致可分為蔬菜、果木、花卉三種。

Cấu tạo: 園 (viên) + 藝 (nghệ) + 作 (tác) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây trồng vườn
  • Biên soạn 園藝作物 uányì zuòwù n. garden crop

Eng

  • Cihui 園藝作物 uányì zuòwù n. garden crop
  • Tần suất từ 園藝作物 uányì zuòwù n. garden crop

Từ liên quan

Gần nghĩa

园艺家 · 园艺的 · 作物怪圈 · 作物栽培 · 作物类型 · 作物鉴定 · 园艺工人 · 作物生态型