園藝工人 viên nghệ công nhân Hán Việt: viên nghệ công nhân Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 藝 (nghệ) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtviên nghệ công nhânCấu tạo園 + 藝 + 工 + 人 · viên + nghệ + công + nhân nghĩa thành phần: viên + nghệ + công + nhân Nghĩa EngCihui prune picker