园艺工人

viên nghệ công nhân

Hán Việt: viên nghệ công nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 園 (viên) + 藝 (nghệ) + 工 (công) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm vườn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prune picker

Eng

  • Cihui prune picker

Từ liên quan

Gần nghĩa

工人日报 · 工人歌星 · 工人运动 · 工人運動 · 工人阶级 · 园艺家 · 园艺的 · 工人们