困倦起來 khốn quyện khởi lai Hán Việt: khốn quyện khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 倦 (quyện) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtkhốn quyện khởi laiCấu tạo困 + 倦 + 起 + 來 · khốn + quyện + khởi + lai nghĩa thành phần: khốn + quyện + khởi + lai Nghĩa EngCihui 困倦起來 ùnjuàn qǐlai r.v. feel sleepy/fatigued