困獸猶鬥

kùn shòu yóu dòu khốn thú do đấu

Hán Việt: khốn thú do đấu · Pinyin: kùn shòu yóu dòu

Tổng quan

mãnh thú cùng đường vẫn chiến đấu (thành ngữ) | chiến đấu như con thú bị dồn vào góc

Cấu tạo: (khốn) + (thú) + (do) + (đấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mãnh thú cùng đường vẫn chiến đấu (thành ngữ) | chiến đấu như con thú bị dồn vào góc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被围困的野兽还要作最后挣扎。比喻在绝境中还要挣扎抵抗。

Eng

  • CC-CEDICT a cornered beast will still fight (idiom)|to fight like an animal at bay
  • Cihui 困獸猶鬥 ùnshòuyóudòu f.e. Cornered beasts fight desperately.

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

束手就擒