困獸猶鬥地 khốn thú do đấu địa Hán Việt: khốn thú do đấu địa Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 獸 (thú) + 猶 (do) + 鬥 (đấu) + 地 (địa)Hán Việtkhốn thú do đấu địaCấu tạo困 + 獸 + 猶 + 鬥 + 地 · khốn + thú + do + đấu + địa nghĩa thành phần: khốn + thú + do + đấu + địa Nghĩa EngCihui with one's back the wall