困心橫慮 kùn xīn héng lǜ · khốn tâm hoành lự Hán Việt: khốn tâm hoành lự · Pinyin: kùn xīn héng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 心 (tâm) + 橫 (hoành) + 慮 (lự)Pinyinkùn xīn héng lǜHán Việtkhốn tâm hoành lựCấu tạo困 + 心 + 橫 + 慮 · khốn + tâm + hoành + lự nghĩa thành phần: khốn + tâm + hoành + lự