困惑不解

kùn huò bù jiěkhốn hoặc bất giải

Hán Việt: khốn hoặc bất giải · Pinyin: kùn huò bù jiě

Tổng quan

cảm thấy bối rối

Cấu tạo: 困 (khốn) + 惑 (hoặc) + 不 (bất) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoang mang khó hiểu
  • Biên soạn feel puzzled

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi get inknot

Eng

  • Cihui to feel perplexed

Từ liên quan

Gần nghĩa

不解之仇 · 不解之缘 · 不解之緣 · 不解风情 · 困惑地 · 困惑的 · 不解衣带 · 不解之谜