困阻

kùn zǔkhốn trở

Hán Việt: khốn trở · Pinyin: kùn zǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.围困阻隔。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

困難險阻。如:「不管遇到了何種困阻,都要堅持自己的理想。」

Cấu tạo: 困 (khốn) + 阻 (trở)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trở ngại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 困難險阻。如:「不管遇到了何種困阻,都要堅持自己的理想。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.围困阻隔。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蹇滞

Từ trái nghĩa

顺畅