困阻 kùn zǔ · khốn trở Hán Việt: khốn trở · Pinyin: kùn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 阻 (trở)Pinyinkùn zǔHán Việtkhốn trởCấu tạo困 + 阻 · khốn + trở nghĩa thành phần: khốn + trở Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 困難險阻。如:「不管遇到了何種困阻,都要堅持自己的理想。」MainlandTân Hoa Tự Điển 围困阻隔。Tân Hoa Tự Điển 1.围困阻隔。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa蹇滞Từ trái nghĩa顺畅