困難補助 kùn nan bǔ zhù · khốn nan bổ trợ Hán Việt: khốn nan bổ trợ · Pinyin: kùn nan bǔ zhù Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 難 (nan) + 補 (bổ) + 助 (trợ)Pinyinkùn nan bǔ zhùHán Việtkhốn nan bổ trợCấu tạo困 + 難 + 補 + 助 · khốn + nan + bổ + trợ nghĩa thành phần: khốn + nan + bổ + trợ