困難補助 kùn nan bǔ zhù·khốn nan bổ trợ Hán Việt: khốn nan bổ trợ · Pinyin: kùn nan bǔ zhù Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 難 (nan) + 補 (bổ) + 助 (trợ)Pinyinkùn nan bǔ zhùHán Việtkhốn nan bổ trợCấu tạo困 + 難 + 補 + 助 · khốn + nan + bổ + trợ nghĩa thành phần: khốn + nan + bổ + trợ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trợ cấp khó khănĐứcHandedict Härteausgleich Từ liên quan Gần nghĩa困難在於 · 困難何在 · 補助定理 · 补助机构 · 補助組織 · 补助货币 · 補助貨幣 · 困难地