困頓不堪 kùn dùn bù kān · khốn đốn bất kham Hán Việt: khốn đốn bất kham · Pinyin: kùn dùn bù kān Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 頓 (đốn) + 不 (bất) + 堪 (kham)Pinyinkùn dùn bù kānHán Việtkhốn đốn bất khamCấu tạo困 + 頓 + 不 + 堪 · khốn + đốn + bất + kham nghĩa thành phần: khốn + đốn + bất + kham