圍兜起來 vi đâu khởi lai Hán Việt: vi đâu khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 兜 (đâu) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtvi đâu khởi laiCấu tạo圍 + 兜 + 起 + 來 · vi + đâu + khởi + lai nghĩa thành phần: vi + đâu + khởi + lai Nghĩa EngCihui 圍兜起來 éidōu qǐlai r.v. wrap up