圍城心態 vi thành tâm thái Hán Việt: vi thành tâm thái Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 城 (thành) + 心 (tâm) + 態 (thái)Hán Việtvi thành tâm tháiCấu tạo圍 + 城 + 心 + 態 · vi + thành + tâm + thái nghĩa thành phần: vi + thành + tâm + thái Nghĩa EngCihui 圍城心態 éichéng xīntài n. siege mentality