圍湖造田 vi hồ tạo điền Hán Việt: vi hồ tạo điền Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 湖 (hồ) + 造 (tạo) + 田 (điền)Hán Việtvi hồ tạo điềnCấu tạo圍 + 湖 + 造 + 田 · vi + hồ + tạo + điền nghĩa thành phần: vi + hồ + tạo + điền Nghĩa EngCihui 圍湖造田 éihúzàotián f.e. reclaim land from a lake (by diking)