圍爐烘衣 vi lô hồng y Hán Việt: vi lô hồng y Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 爐 (lô) + 烘 (hồng) + 衣 (y)Hán Việtvi lô hồng yCấu tạo圍 + 爐 + 烘 + 衣 · vi + lô + hồng + y nghĩa thành phần: vi + lô + hồng + y Nghĩa EngCihui 圍爐烘衣 éilú hōngyī v.p. sit around the stove to dry off one's clothing