圍爐而坐 vi lô nhi tọa Hán Việt: vi lô nhi tọa Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 爐 (lô) + 而 (nhi) + 坐 (tọa)Hán Việtvi lô nhi tọaCấu tạo圍 + 爐 + 而 + 坐 · vi + lô + nhi + tọa nghĩa thành phần: vi + lô + nhi + tọa Nghĩa EngCihui 圍爐而坐 éilú'érzuò v.p. sit around the fire