圍繞…旋轉 Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 繞 (nhiễu) + … + 旋 (toàn) + 轉 (chuyển)Cấu tạo圍 + 繞 + … + 旋 + 轉 Nghĩa EngCihui circleround