圍繞地球 wéi rào dì qiú · vi nhiễu địa cầu Hán Việt: vi nhiễu địa cầu · Pinyin: wéi rào dì qiú Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 繞 (nhiễu) + 地 (địa) + 球 (cầu)Pinyinwéi rào dì qiúHán Việtvi nhiễu địa cầuCấu tạo圍 + 繞 + 地 + 球 · vi + nhiễu + địa + cầu nghĩa thành phần: vi + nhiễu + địa + cầu