围网鱼船

vi võng ngư thuyền

Hán Việt: vi võng ngư thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: 圍 (vi) + 網 (võng) + 魚 (ngư) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tàu vây lưới
  • Biên soạn purse seiner/boat M:¹tiáo

Eng

  • Cihui 圍網魚船 éiwǎng yúchuán n. purse seiner/boat M:¹tiáo

Từ liên quan

Gần nghĩa

围网渔业