圍而不攻 vi nhi bất công Hán Việt: vi nhi bất công Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 攻 (công)Hán Việtvi nhi bất côngCấu tạo圍 + 而 + 不 + 攻 · vi + nhi + bất + công nghĩa thành phần: vi + nhi + bất + công Nghĩa EngCihui 圍而不攻 éi'érbùgōng f.e. encircle without attacking