圍追堵殺 vi truy đổ sát Hán Việt: vi truy đổ sát Tổng quan Cấu tạo: 圍 (vi) + 追 (truy) + 堵 (đổ) + 殺 (sát)Hán Việtvi truy đổ sátCấu tạo圍 + 追 + 堵 + 殺 · vi + truy + đổ + sát nghĩa thành phần: vi + truy + đổ + sát Nghĩa EngCihui close in for the kill