囹圄生草
linh ngữ sanh thảo
Hán Việt: linh ngữ sanh thảo · Pinyin: líng yǔ shēng cǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 囹圄:监狱。监狱里长出野草。形容社会安定,政治清明时,犯罪的人很少。
Hán Việt: linh ngữ sanh thảo · Pinyin: líng yǔ shēng cǎo