囹圄空虛
linh ngữ không hư
Hán Việt: linh ngữ không hư · Pinyin: líng yǔ kōng xū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 囹圄:监狱。监狱里没有在押的犯人。形容社会安定,政治清明时,犯罪的人很少。
Hán Việt: linh ngữ không hư · Pinyin: líng yǔ kōng xū