囹圄空虛 líng yǔ kōng xū · linh ngữ không hư Hán Việt: linh ngữ không hư · Pinyin: líng yǔ kōng xū Tổng quan Cấu tạo: 囹 (linh) + 圄 (ngữ) + 空 (không) + 虛 (hư)Pinyinlíng yǔ kōng xūHán Việtlinh ngữ không hưCấu tạo囹 + 圄 + 空 + 虛 · linh + ngữ + không + hư nghĩa thành phần: linh + ngữ + không + hư