固不可徹

gù bù kě chè cố bất khả triệt

Hán Việt: cố bất khả triệt · Pinyin: gù bù kě chè

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (bất) + (khả) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固:固执;彻:透彻,明白。非常固执,无法说服。