固不可徹 gù bù kě chè · cố bất khả triệt Hán Việt: cố bất khả triệt · Pinyin: gù bù kě chè Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 不 (bất) + 可 (khả) + 徹 (triệt)Pinyingù bù kě chèHán Việtcố bất khả triệtCấu tạo固 + 不 + 可 + 徹 · cố + bất + khả + triệt nghĩa thành phần: cố + bất + khả + triệt