固體導彈 gù tǐ dǎo dàn · cố thể đạo đạn Hán Việt: cố thể đạo đạn · Pinyin: gù tǐ dǎo dàn Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 導 (đạo) + 彈 (đạn)Pinyingù tǐ dǎo dànHán Việtcố thể đạo đạnCấu tạo固 + 體 + 導 + 彈 · cố + thể + đạo + đạn nghĩa thành phần: cố + thể + đạo + đạn