固體水庫 cố thể thủy khố Hán Việt: cố thể thủy khố Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 水 (thủy) + 庫 (khố)Hán Việtcố thể thủy khốCấu tạo固 + 體 + 水 + 庫 · cố + thể + thủy + khố nghĩa thành phần: cố + thể + thủy + khố Nghĩa EngCihui 固體水庫 ùtǐ shuǐkù n. frozen rivers