固體電路 gù tǐ diàn lù · cố thể điện lộ Hán Việt: cố thể điện lộ · Pinyin: gù tǐ diàn lù Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 電 (điện) + 路 (lộ)Pinyingù tǐ diàn lùHán Việtcố thể điện lộCấu tạo固 + 體 + 電 + 路 · cố + thể + điện + lộ nghĩa thành phần: cố + thể + điện + lộ