固化處理 cố hóa xử lí Hán Việt: cố hóa xử lí Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 化 (hóa) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtcố hóa xử líCấu tạo固 + 化 + 處 + 理 · cố + hóa + xử + lí nghĩa thành phần: cố + hóa + xử + lí Nghĩa EngCihui curingprocess