固原地區 gù yuán dì qū · cố nguyên địa khu Hán Việt: cố nguyên địa khu · Pinyin: gù yuán dì qū Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 原 (nguyên) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyingù yuán dì qūHán Việtcố nguyên địa khuCấu tạo固 + 原 + 地 + 區 · cố + nguyên + địa + khu nghĩa thành phần: cố + nguyên + địa + khu