固執已見

gù zhí yǐ jiàn cố chấp dĩ kiến

Hán Việt: cố chấp dĩ kiến · Pinyin: gù zhí yǐ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (chấp) + (dĩ) + (kiến)