固執成見 gù zhí chéng jiàn · cố chấp thành kiến Hán Việt: cố chấp thành kiến · Pinyin: gù zhí chéng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 執 (chấp) + 成 (thành) + 見 (kiến)Pinyingù zhí chéng jiànHán Việtcố chấp thành kiếnCấu tạo固 + 執 + 成 + 見 · cố + chấp + thành + kiến nghĩa thành phần: cố + chấp + thành + kiến