固壁清野

gù bì qīng yě cố bích thanh dã

Hán Việt: cố bích thanh dã · Pinyin: gù bì qīng yě

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (bích) + (thanh) + (dã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「堅壁清野」。見「堅壁清野」條。01.《北齊書.卷二九.李渾列傳》:「而社客宿將多謀,諸城各自保,固壁清野。」<a name="清野堅壁"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 固壁,指加固壁垒,使敌不易攻击;清野,指转移人口、物资,使敌无所获取。这是对付优势入侵敌人的一种策略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.固壁,谓加固壁垒,使敌不易攻击;清野,谓转移人口﹑物资,使敌无所获取。这是对付优势入侵敌人的一种策略。