固守儀式 gù shǒu yí shì · cố thủ nghi thức Hán Việt: cố thủ nghi thức · Pinyin: gù shǒu yí shì Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 守 (thủ) + 儀 (nghi) + 式 (thức)Pinyingù shǒu yí shìHán Việtcố thủ nghi thứcCấu tạo固 + 守 + 儀 + 式 · cố + thủ + nghi + thức nghĩa thành phần: cố + thủ + nghi + thức