固守成法 cố thủ thành pháp Hán Việt: cố thủ thành pháp Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 守 (thủ) + 成 (thành) + 法 (pháp)Hán Việtcố thủ thành phápCấu tạo固 + 守 + 成 + 法 · cố + thủ + thành + pháp nghĩa thành phần: cố + thủ + thành + pháp Nghĩa EngCihui 固守成法 ùshǒu chéngfǎ v.o. 1. adhere stubbornly to statute law 2. stick to an old way