固守成規 gù shǒu chéng guī · cố thủ thành quy Hán Việt: cố thủ thành quy · Pinyin: gù shǒu chéng guī Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 守 (thủ) + 成 (thành) + 規 (quy)Pinyingù shǒu chéng guīHán Việtcố thủ thành quyCấu tạo固 + 守 + 成 + 規 · cố + thủ + thành + quy nghĩa thành phần: cố + thủ + thành + quy Nghĩa EngCihui 固守成規 ùshǒu chéngguī v.o. stick to old rules