固定下來 cố định hạ lai Hán Việt: cố định hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtcố định hạ laiCấu tạo固 + 定 + 下 + 來 · cố + định + hạ + lai nghĩa thành phần: cố + định + hạ + lai Nghĩa EngCihui come stay