固定不變 gù dìng bù biàn · cố định bất biến Hán Việt: cố định bất biến · Pinyin: gù dìng bù biàn Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 不 (bất) + 變 (biến)Pinyingù dìng bù biànHán Việtcố định bất biếnCấu tạo固 + 定 + 不 + 變 · cố + định + bất + biến nghĩa thành phần: cố + định + bất + biến