固定低音 gù dìng dī yīn · cố định đê âm Hán Việt: cố định đê âm · Pinyin: gù dìng dī yīn Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 低 (đê) + 音 (âm)Pinyingù dìng dī yīnHán Việtcố định đê âmCấu tạo固 + 定 + 低 + 音 · cố + định + đê + âm nghĩa thành phần: cố + định + đê + âm