固定住所 gù dìng zhù suǒ · cố định trụ sở Hán Việt: cố định trụ sở · Pinyin: gù dìng zhù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 住 (trụ) + 所 (sở)Pinyingù dìng zhù suǒHán Việtcố định trụ sởCấu tạo固 + 定 + 住 + 所 · cố + định + trụ + sở nghĩa thành phần: cố + định + trụ + sở