固定內容 gù dìng nèi róng · cố định nội dung Hán Việt: cố định nội dung · Pinyin: gù dìng nèi róng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 內 (nội) + 容 (dung)Pinyingù dìng nèi róngHán Việtcố định nội dungCấu tạo固 + 定 + 內 + 容 · cố + định + nội + dung nghĩa thành phần: cố + định + nội + dung