固定刀刃 cố định đao nhận Hán Việt: cố định đao nhận Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 刀 (đao) + 刃 (nhận)Hán Việtcố định đao nhậnCấu tạo固 + 定 + 刀 + 刃 · cố + định + đao + nhận nghĩa thành phần: cố + định + đao + nhận Nghĩa EngCihui counteredge