固定利率 gù dìng lì lǜ · cố định lợi suất Hán Việt: cố định lợi suất · Pinyin: gù dìng lì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 利 (lợi) + 率 (suất)Pinyingù dìng lì lǜHán Việtcố định lợi suấtCấu tạo固 + 定 + 利 + 率 · cố + định + lợi + suất nghĩa thành phần: cố + định + lợi + suất