固定地點 gù dìng dì diǎn · cố định địa điểm Hán Việt: cố định địa điểm · Pinyin: gù dìng dì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 地 (địa) + 點 (điểm)Pinyingù dìng dì diǎnHán Việtcố định địa điểmCấu tạo固 + 定 + 地 + 點 · cố + định + địa + điểm nghĩa thành phần: cố + định + địa + điểm