固定基金

cố định cơ kim

Hán Việt: cố định cơ kim

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 固定基金 ùdìng jījīn n. fixed fund M:³xiàng