固定字長 cố định tự trường Hán Việt: cố định tự trường Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 字 (tự) + 長 (trường)Hán Việtcố định tự trườngCấu tạo固 + 定 + 字 + 長 · cố + định + tự + trường nghĩa thành phần: cố + định + tự + trường Nghĩa EngCihui 固定字長 ùdìng zìcháng n. <comp.> fixed word length