固定客戶 gù dìng kè hù · cố định khách hộ Hán Việt: cố định khách hộ · Pinyin: gù dìng kè hù Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 客 (khách) + 戶 (hộ)Pinyingù dìng kè hùHán Việtcố định khách hộCấu tạo固 + 定 + 客 + 戶 · cố + định + khách + hộ nghĩa thành phần: cố + định + khách + hộ