固定成本

gù dìng chéng běn cố định thành bổn

Hán Việt: cố định thành bổn · Pinyin: gù dìng chéng běn

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (định) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不隨著產品的產量或某一作業活動的數量而變動的成本。相對於變動成本而言。如房租費用、借款利息、財產稅等。

Eng

  • Cihui 固定成本 ùdìng chéngběn n. <econ.> fixed cost